Thép dụng cụ 86CrMoV7
Thép 86CrMoV7 là loại thép khuôn dập gia công nóng hiệu suất cao , được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực rèn, đúc khuôn và ép đùn. Các nguyên tố hợp kim của nó mang lại cho vật liệu độ bền nhiệt, khả năng chống mài mòn và độ dẻo dai tuyệt vời, làm cho nó đặc biệt phù hợp cho các khuôn và đột dập chịu ứng suất nhiệt cao. Mác thép này nổi tiếng với hiệu suất cân bằng giữa khả năng tôi cứng, khả năng chống mỏi nhiệt và tuổi thọ cao.
Các mẫu sản phẩm có sẵn
FCS Tool Steel cung cấp 86CrMoV7 với nhiều hình dạng khác nhau để đáp ứng các nhu cầu sản xuất đa dạng:
- Thanh cán nóng & Thanh rèn nóng
- Thép tròn & Tấm/Phẳng có sẵn trong kho
- Thanh tròn (đường kính 10mm –700mm), Tấm/Phẳng (Độ dày: 8 – 45 mm / 50 – 500 mm, Chiều rộng: 50 – 1000 mm / 50 – 1500 mm.)
- Các mảnh cắt theo yêu cầu
Tổng quan về thép công cụ 86CrMoV7

Thép công cụ 86CrMoV7 là loại thép hợp kim hiệu suất cao, đáp ứng các tiêu chuẩn của Đức (mã vật liệu số 1.2327 ). Thành phần hóa học của nó dựa trên cacbon để đảm bảo độ cứng và khả năng chống mài mòn, kết hợp với crom để tăng cường khả năng tôi cứng và chống ăn mòn, đồng thời bổ sung molypden và vanadi để tinh luyện hạt, tăng cường khả năng chống mềm hóa khi tôi luyện và độ dẻo dai. Đồng thời, kiểm soát hàm lượng phốt pho và lưu huỳnh để giảm độ giòn và cải thiện khả năng gia công. Nó có thể thích ứng với các điều kiện làm việc có độ mài mòn và ứng suất cao trong thời gian dài.
Cấp tương đương quốc tế của thép công cụ 86CrMoV7

Thép công cụ 86CrMoV7: Thành phần hóa học

- Cacbon (C): 0.83 – 0.90
- Crom (Cr): 1.60 – 1.90
- Molypden (Mo): 0.25 – 0.35
- Vanadi (V): 0.05 – 0.15
- Mangan (Mn): 0.30 – 0.45
- Silic (Si): 0.15 – 0.35
Thành phần tối ưu này đảm bảo độ cứng ổn định sau khi xử lý nhiệt và khả năng chống nứt tuyệt vời trong quá trình sử dụng.
Thép công cụ 86CrMoV7: Thông số kỹ thuật sản phẩm

Tính chất cơ học (đã xử lý nhiệt)
- Độ cứng (sau khi ram): 44 – 50 HRC
- Độ bền kéo: 1,000 – 1,300 MPa
- Độ bền va đập: Cao do thiết kế hợp kim cân bằng
- Khả năng chịu nhiệt: Hoạt động tốt ở nhiệt độ làm việc lên đến 600°C
Quy trình xử lý nhiệt

- Ủ: 750 – 780°C, làm nguội lò chậm → độ cứng khoảng 220 HB
- Làm cứng: Nung nóng đến 600°C, austenit hóa ở 1000 – 1030°C, sau đó làm nguội bằng dầu hoặc không khí
- Ủ: 2–3 chu kỳ ở nhiệt độ 550 – 650°C để có độ dẻo dai và ổn định tối ưu
THÔNG TIN THÊM VỀ SẢN PHẨM
| Trọng lượng máy | 45 kg |
|---|---|
| Kích thước | 165 × 60 × 25 cm |






.png)




